nón mê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại nón lá đã cũ, rách nát, hư hỏng: "nón mê" chỉ chiếc nón lá truyền thống đã qua sử dụng lâu ngày, trở nên cũ kỹ, rách, thủng hoặc mất hình dạng, không còn giá trị sử dụng.
- Nón lá không còn vành (khung): "nón mê" cũng có thể ám chỉ chiếc nón lá đã bị mất khung cứng (thường làm bằng tre) bên trong, khiến nón xẹp, méo mó, không thể đội được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc nón mê ấy bà vẫn cất trong góc nhà như một kỷ vật. (Chiếc nón lá rách nát ấy bà vẫn cất trong góc nhà như một kỷ vật.)
- Trời mưa mà đội nón mê thì ướt hết người. (Trời mưa mà đội chiếc nón lá đã thủng thì ướt hết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn học, thơ ca để gợi hình ảnh nghèo khó, lam lũ: Từ "nón mê" thường xuất hiện để miêu tả hình ảnh người nông dân nghèo, cuộc sống vất vả.
- Bóng ai đội nón mê lom khom giữa đồng. (Hình bóng ai đó đội chiếc nón lá rách đi khom lưng giữa cánh đồng.)
Dùng với nghĩa bóng, chỉ thứ đã cũ kỹ, lỗi thời: Đôi khi được dùng để ví von về một thứ gì đó không còn giá trị, lạc hậu.
- Chiếc xe đó giờ như nón mê, chạy vài cây số là hỏng. (Chiếc xe đó giờ như đồ bỏ đi, chạy vài cây số là hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nón lá (danh từ): nón truyền thống của Việt Nam làm từ lá cọ, lá buông, còn nguyên vẹn.
- Nón rách (danh từ): cách nói khác, cùng nghĩa với "nón mê".
- Nón cời (danh từ, phương ngữ): từ địa phương cùng chỉ loại nón lá đã rách thủng nhiều chỗ.
Từ đồng nghĩa
- Nón cũ nát: nón đã cũ và hư hỏng.
- Nón tả tơi: nón rách tan tành (nhấn mạnh mức độ hư hỏng).
Thành ngữ liên quan
- Đội nón mê đi dưới mưa: Thành ngữ ví von về việc làm một điều vô ích, không có tác dụng, giống như đội nón đã thủng đi dưới trời mưa.
- Anh cứ khuyên nó như đội nón mê đi dưới mưa, nó đâu có nghe. (Anh cứ khuyên nó một cách vô ích, nó đâu có nghe.)
- Nón đã rách nát.