nón mê

Học thuật
Thân thiện
nón mê

Người nông dân đội chiếc nón mê đã cũ trong lúc làm đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại nón đã , rách nát, hư hỏng: "nón mê" chỉ chiếc nón truyền thống đã qua sử dụng lâu ngày, trở nên kỹ, rách, thủng hoặc mất hình dạng, không còn giá trị sử dụng.
    • Nón không còn vành (khung): "nón mê" cũng có thể ám chỉ chiếc nón đã bị mất khung cứng (thường làm bằng tre) bên trong, khiến nón xẹp, méo mó, không thể đội được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc nón mê ấy vẫn cất trong góc nhà như một kỷ vật. (Chiếc nón rách nát ấy vẫn cất trong góc nhà như một kỷ vật.)
    • Trời mưa đội nón mê thì ướt hết người. (Trời mưa đội chiếc nón đã thủng thì ướt hết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học, thơ ca để gợi hình ảnh nghèo khó, lam lũ: Từ "nón mê" thường xuất hiện để miêu tả hình ảnh người nông dân nghèo, cuộc sống vất vả.

    • Bóng ai đội nón mê lom khom giữa đồng. (Hình bóng ai đó đội chiếc nón rách đi khom lưng giữa cánh đồng.)
  • Dùng với nghĩa bóng, chỉ thứ đã kỹ, lỗi thời: Đôi khi được dùng để von về một thứ đó không còn giá trị, lạc hậu.

    • Chiếc xe đó giờ như nón mê, chạy vài cây sốhỏng. (Chiếc xe đó giờ như đồ bỏ đi, chạy vài cây sốhỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nón (danh từ): nón truyền thống của Việt Nam làm từ cọ, buông, còn nguyên vẹn.
  • Nón rách (danh từ): cách nói khác, cùng nghĩa với "nón mê".
  • Nón cời (danh từ, phương ngữ): từ địa phương cùng chỉ loại nón đã rách thủng nhiều chỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Nón nát: nón đã hư hỏng.
  • Nón tả tơi: nón rách tan tành (nhấn mạnh mức độ hư hỏng).
Thành ngữ liên quan
  • Đội nón mê đi dưới mưa: Thành ngữ von về việc làm một điều vô ích, không tác dụng, giống như đội nón đã thủng đi dưới trời mưa.
    • Anh cứ khuyên như đội nón mê đi dưới mưa, đâu nghe. (Anh cứ khuyên một cách vô ích, đâu nghe.)
nón mê

Người nông dân đội chiếc nón mê đã cũ trong lúc làm đồng.

  1. Nón đã rách nát.

Proverbs and Idioms